hoa lê

Học thuật
Thân thiện
hoa lê

Một cô gái đẹp như hoa lê đang đứng dưới gốc cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài hoa: "hoa lê" tên gọi của một loài hoa, thường được dùng để von với vẻ đẹp thanh tao, thuần khiết.
    • Hình ảnh ẩn dụ: Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển như một hình ảnh ẩn dụ, so sánh để miêu tả vẻ đẹp của người phụ nữ, đặc biệt vẻ đẹp dịu dàng, trong trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vườn xuân hoa lê nở trắng xóa. (Trong vườn xuân, hoa lê nở trắng xóa.)
    • Thơ xưa thường người con gái đẹp như hoa lê. (Thơ ca ngày xưa thường so sánh người con gái đẹp với hoa lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt hoa da ": một thành ngữ cổ, kết hợp "hoa" "" để von vẻ đẹp khuôn mặt làn da của người phụ nữ.
    • Người thiếu nữ ấy nhan sắc mặt hoa da . (Người thiếu nữ ấy nhan sắc đẹp như hoa, như .)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): tên một loài cây ăn quả, hoa của chính "hoa lê".
  • Hoa lệ (tính từ): một từ Hán Việt khác có nghĩalộng lẫy, tráng lệ (cần phân biệt với "hoa lê").
    • Cung điện nguy nga hoa lệ. (Cung điện nguy nga tráng lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa mai: cũng thường được dùng để von vẻ đẹp thanh cao.
  • Hoa cúc: có thể dùng để chỉ vẻ đẹp giản dị, mộc mạc.
Thành ngữ liên quan
  • "Hoa lê ngọc nở": một cách nói văn chương, hình ảnh ẩn dụ cho vẻ đẹp toàn mỹ, quý phái.
    • Vẻ đẹp của nàng tựa hoa lê ngọc nở. (Vẻ đẹp của nàng tựa như hoa lê, ngọc nở.)
hoa lê

Một cô gái đẹp như hoa lê đang đứng dưới gốc cây.

  1. với người đẹp

Từ gần giống

Từ chứa "hoa lê"